Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lười nhác" (1)

lười nhác
phát
Tiếng Anh Danh từidleness, laziness
Từ vựng của tôi
Cô ấy rất lười nhác.
She is lazy.

swap_horiz Từ liên quan "lười nhác" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lười nhác" (1)

Cô ấy rất lười nhác.
She is lazy.